economic rent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế học):
- Tiền thuê kinh tế, tô kinh tế: Khoản thu nhập vượt trội mà một yếu tố sản xuất (như đất đai, tài nguyên, tài năng) nhận được so với mức thu nhập tối thiểu cần thiết để giữ cho yếu tố đó tiếp tục hoạt động trong công việc hiện tại. Nó phản ánh sự khan hiếm hoặc lợi thế đặc biệt so với các yếu tố thay thế tốt nhất tiếp theo.
- Tiền thuê thị trường: Số tiền phải trả để sử dụng một tài sản (như đất đai, nhà cửa) được quyết định bởi các lực lượng cung và cầu trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fertile land near the river commands a high economic rent because of its superior productivity. (Mảnh đất màu mỡ gần sông có tiền thuê kinh tế cao nhờ năng suất vượt trội của nó.)
- A famous actor earns economic rent from his unique talent that few others possess. (Một diễn viên nổi tiếng kiếm được tô kinh tế từ tài năng độc đáo mà ít người khác có.)
- The economic rent for apartments in the city center has skyrocketed due to high demand. (Tiền thuê kinh tế cho căn hộ ở trung tâm thành phố đã tăng vọt vì nhu cầu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To capture economic rent": Thu về, chiếm lấy tiền thuê kinh tế.
- The landowner captures the economic rent generated by the new subway station built nearby. (Chủ đất thu về khoản tô kinh tế được tạo ra nhờ ga tàu điện ngầm mới xây dựng gần đó.)
"Rent-seeking behavior" (Hành vi tìm kiếm địa tô): Một khái niệm liên quan mật thiết, chỉ hành vi của các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng giành lợi nhuận (economic rent) thông qua việc vận động chính sách thay vì tạo ra giá trị mới.
- Lobbying for government subsidies is a classic form of rent-seeking behavior. (Vận động hành lang để được trợ cấp chính phủ là một hình thức điển hình của hành vi tìm kiếm địa tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Rent (n): Tiền thuê, tiền cho thuê (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Quasi-rent (n): Tô kinh tế tạm thời, thường phát sinh trong ngắn hạn khi cung không thể điều chỉnh kịp.
- Scarcity rent: Tiền thuê do sự khan hiếm tạo ra.
Từ đồng nghĩa
- Surplus return: Thu nhập vượt trội.
- Unearned income: Thu nhập không do lao động trực tiếp tạo ra (trong một số ngữ cảnh lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này)
Noun
- Tiền thuê kinh tế, tô kinh tế
- tiền thuê được quyết định bởi thị trường cho thuê